Khác với cách tiếp cận phổ biến khi bàn về trí tuệ nhân tạo trong giáo dục, hội thảo không đặt trọng tâm vào công nghệ như một công cụ kỹ thuật, mà tập trung vào câu hỏi nền tảng hơn: nhà trường cần được lãnh đạo như thế nào để vừa thích ứng với thay đổi nhanh chóng của thời đại, vừa giữ vững các giá trị nhân văn cốt lõi của giáo dục.
Thông qua các tham luận và trao đổi chuyên môn, hội thảo đã gợi mở nhiều vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn đối với công tác quản trị trường học tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh xã hội ngày càng phức hợp, nhiều biến động và khó dự đoán.

PGS.TS Trần Thành Nam – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục trình bày tham luận tại hội nghị
Lãnh đạo trường học trong xã hội phức hợp
Một trong những nội dung xuyên suốt của hội thảo là việc nhìn lại vai trò của lãnh đạo nhà trường trong bối cảnh mới. Các diễn giả đến từ Phần Lan cho rằng, khi giáo dục chịu tác động đồng thời của công nghệ, kỳ vọng xã hội và áp lực thị trường lao động, mô hình quản lý dựa chủ yếu trên kiểm soát hành chính đã bộc lộ nhiều giới hạn. Trong môi trường đó, lãnh đạo nhà trường cần chuyển từ vai trò điều hành sang vai trò kiến tạo, nơi niềm tin và trách nhiệm nghề nghiệp được xem là nền tảng vận hành.
Thực tiễn giáo dục Phần Lan cho thấy, niềm tin không phải là khái niệm mang tính cảm tính, mà được xây dựng từ những lựa chọn quản trị cụ thể. Việc hiệu trưởng bắt buộc phải là giáo viên đạt chuẩn được coi là một trong những yếu tố then chốt. Khi người đứng đầu nhà trường có nền tảng sư phạm, khoảng cách giữa quản lý và chuyên môn được thu hẹp, các quyết định đưa ra có xu hướng gắn sát hơn với thực tiễn dạy và học.

PGS.TS. Nguyễn Chí Thành – Trưởng Khoa Sư phạm Trường Đại học Giáo dục trình bày bài tham luận “Chuẩn bị cho một tương lai bất định: Giáo dục vượt trên kỹ năng AI”
Ở góc độ giáo dục và công nghệ, PGS.TS. Nguyễn Chí Thành nhấn mạnh mục tiêu của giáo dục trong kỷ nguyên AI cần chuyển từ đào tạo kỹ năng sang phát triển “trí tuệ nhân văn”. Trước nguy cơ lệ thuộc công nghệ làm suy giảm tư duy phản biện và sáng tạo, PGS.TS. Nguyễn Chí Thành đề xuất chuyển từ “học để biết” sang “học cách học”, từ “con người đối đầu AI” sang “con người cộng tác cùng AI”. Mô hình giáo dục AI tại Việt Nam được định hướng theo cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, gắn với đạo đức, trách nhiệm xã hội và năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn.
Niềm tin, an toàn tâm lý và phúc lợi học đường

Một diễn giả chia sẻ về lộ trình học tập và hỗ trợ học sinh trong môi trường giáo dục quốc tế tại hội thảo
Từ góc nhìn tâm lý học tổ chức, các tham luận chỉ ra rằng môi trường làm việc dựa trên sự tin cậy có tác động trực tiếp đến động lực và hiệu quả lao động của giáo viên. Khi được tin tưởng và trao quyền, giáo viên có xu hướng chủ động đổi mới phương pháp, gắn bó hơn với nhà trường và sẵn sàng chịu trách nhiệm về chất lượng giảng dạy. Ngược lại, các cơ chế giám sát cứng nhắc dễ tạo ra tâm lý phòng thủ, làm suy giảm động lực nội tại và hạn chế sáng tạo chuyên môn.
Khái niệm an toàn tâm lý cũng được nhiều diễn giả nhấn mạnh như một điều kiện quan trọng để nhà trường thích ứng với xã hội phức hợp. An toàn tâm lý không đồng nghĩa với việc buông lỏng kỷ cương, mà là tạo ra không gian để giáo viên và học sinh có thể trao đổi, phản biện và thử nghiệm mà không lo ngại bị trừng phạt vì những sai sót mang tính học tập. Theo các chuyên gia, chính trong những không gian như vậy, đổi mới giáo dục mới có thể diễn ra một cách bền vững.
Bên cạnh vấn đề lãnh đạo, hội thảo dành sự quan tâm đáng kể tới phúc lợi học đường. Các mô hình trường học Phần Lan cho thấy, chăm sóc sức khỏe tinh thần của giáo viên và học sinh không phải là hoạt động mang tính bổ trợ, mà là một phần cấu thành của chất lượng giáo dục. Việc xây dựng môi trường học đường an toàn, tôn trọng và gắn kết giúp duy trì sự ổn định tâm lý, từ đó nâng cao hiệu quả dạy và học trong dài hạn.
Những nội dung này gợi mở nhiều suy ngẫm đối với giáo dục Việt Nam, nơi công tác quản lý trường học vẫn chịu áp lực lớn từ hành chính, hồ sơ và chỉ tiêu. Hội thảo đặt ra yêu cầu cần xem xét lại cách tiếp cận lãnh đạo nhà trường, hướng tới giảm bớt kiểm soát hình thức, tăng cường đối thoại chuyên môn và xây dựng văn hóa tin cậy trong tổ chức.
Trí tuệ nhân tạo và kỷ luật học thuật, thách thức và định hướng cho giáo dục Việt Nam
Song song với câu chuyện về con người và niềm tin, hội thảo cũng tiếp cận một cách thận trọng vai trò của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục. Các diễn giả thống nhất rằng AI không làm thay đổi mục tiêu cốt lõi của giáo dục, nhưng đang buộc nhà trường phải nhìn lại phương thức quản trị, giảng dạy và đánh giá người học.

Nhà giáo Ưu tú Đinh Thị Tú – Đại diện Hệ thống Giáo dục Tân Thời Đại trình bày tham luận về triển khai mô hình giáo dục Phần Lan tại Việt Nam từ góc nhìn thực tiễn.
Song song với câu chuyện về con người và niềm tin, hội thảo cũng tiếp cận thận trọng vai trò của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục. Các chuyên gia cho rằng AI có thể hỗ trợ hiệu quả cho quản lý và giảng dạy thông qua phân tích dữ liệu học tập, cá nhân hóa lộ trình học hoặc nhận diện sớm rủi ro tâm lý, nhưng chỉ phát huy giá trị khi được đặt trong một tầm nhìn giáo dục rõ ràng, lấy con người làm trung tâm.
Kinh nghiệm từ Phần Lan cho thấy, dù chú trọng phúc lợi và an toàn tâm lý, hệ thống giáo dục nước này vẫn duy trì chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt. Công tác đánh giá học sinh được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch, công bằng và nhiều tầng kiểm chứng, đặc biệt trong kỳ thi tốt nghiệp quốc gia. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm chất lượng đào tạo, vừa củng cố niềm tin xã hội vào hệ thống giáo dục.
Liên quan đến định hướng nghề nghiệp, các tham luận cho rằng giáo dục trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo không thể chỉ tập trung vào trang bị kỹ năng kỹ thuật. Quan trọng hơn, nhà trường cần hỗ trợ học sinh phát triển năng lực tự nhận thức, khả năng ra quyết định và thích ứng với những thay đổi khó lường của thị trường lao động. Công tác hướng nghiệp vì vậy được nhìn nhận như một quá trình giáo dục – tâm lý dài hạn, giúp học sinh chủ động xây dựng con đường phát triển của bản thân.
Từ thực tiễn Việt Nam, các đại biểu cho rằng việc tiếp cận giáo dục Phần Lan cần được đặt trong bối cảnh văn hóa – xã hội cụ thể. Giáo dục Phần Lan không phải là mô hình để “nhập khẩu”, mà là hệ giá trị cần được chuyển hóa phù hợp. Quá trình này đòi hỏi sự thay đổi tư duy không chỉ ở nhà trường, mà còn ở đội ngũ giáo viên, học sinh và phụ huynh. Trong đó, vai trò của người thầy cần được nhìn nhận lại, từ người truyền thụ kiến thức sang người thiết kế môi trường học tập và hỗ trợ sự phát triển toàn diện của học sinh.


Các đại biểu, diễn giả Việt Nam và Phần Lan chụp ảnh lưu niệm tại Hội thảo khoa học quốc tế “Nhịp cầu Giáo dục Phần Lan: Từ hợp tác đến lãnh đạo nhà trường”
Hội thảo khép lại với một thông điệp xuyên suốt: trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, thách thức lớn nhất của giáo dục không nằm ở công nghệ, mà ở năng lực lãnh đạo và khả năng giữ vững bản sắc nhân văn của nhà trường. Khi niềm tin được đặt đúng chỗ và công nghệ được sử dụng đúng vai trò, giáo dục có thể vừa bảo đảm kỷ luật học thuật, vừa nuôi dưỡng sự phát triển tâm lý lành mạnh cho người học. Đây cũng là định hướng quan trọng đối với giáo dục Việt Nam trong tiến trình đổi mới hiện nay.