Danh sách thí sinh trúng tuyển Đại học chính quy năm 2018

Trường Đại học Giáo dục - ĐHQGHN thông báo danh sách thí sinh trúng tuyển đại học chính quy năm 2018

CLICK VÀO ĐÂY ĐỂ TẢI VỀ DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2018, HOẶC XEM THÔNG TIN TRONG FILE DƯỚI ĐÂY:

DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY NĂM 2018

               
STT SBD Họ tên Mã ngành trúng tuyển Tên ngành trúng tuyển Điểm trúng tuyển Nơi sinh Dân tộc
1 01058718 HOÀNG THỊ HIỀN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 23.65 HÀ TÂY Kinh
2 29020460 VÕ THỊ HƯỜNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 23.55 NGHỆ AN Kinh
3 01039886 NGUYỄN THỌ DUY GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 22.85 HÀ TÂY Kinh
4 01023371 CHU HẢI LONG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 22.7 HÀ NỘI Kinh
5 24005656 TRẦN THỊ THẢO GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 22.62 HÀ NAM Kinh
6 01011225 NGUYỄN ĐĂNG HOÀNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 22.6 HÀ NỘI Nùng
7 01015816 ĐINH KHÁNH NAM GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 22.57 HÀ NỘI Kinh
8 01023030 PHẠM TUẤN ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 22.45 HÀ NỘI Kinh
9 01029463 LƯU THỊ THU HIỀN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 22.1 HÀ NỘI Kinh
10 18014639 VŨ THỊ NGỌC GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 22 BẮC GIANG Kinh
11 01069781 NGUYỄN NGỌC MỸ HUYỀN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.95 HÀ TÂY Kinh
12 17008976 NGUYỄN NGỌC QUÍ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.95 QUẢNG NINH Kinh
13 28017522 LÊ HUY QUANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.85 THANH HÓA Kinh
14 12012488 DƯƠNG MAI TRANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.8 THÁI NGUYÊN Kinh
15 21019520 TRẦN THU HIỀN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.8 HẢI DƯƠNG Kinh
16 01064608 VƯƠNG ĐĂNG DƯƠNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.7 HÀ TÂY Kinh
17 01032507 TRƯƠNG THÙY LINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.5 HÀ NỘI Kinh
18 01014859 VŨ NGỌC HÀ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.45 HÀ NỘI Kinh
19 01017570 HOÀNG THU HƯƠNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.4 HÒA BÌNH Kinh
20 01021195 NGUYỄN QUỲNH HOA GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.4 HÀ NỘI Kinh
21 19004909 NGUYỄN HỮU DUY GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.4 BẮC NINH Kinh
22 29031378 PHẠM THỊ THƯƠNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.35 NGHỆ AN Kinh
23 22007401 KHÚC NGỌC NHI GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.3 HƯNG YÊN Kinh
24 01030204 TRẦN THỊ MINH TRANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.25 HÀ NỘI Kinh
25 16007195 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.25 VĨNH PHÚC Kinh
26 01059748 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.2 HÀ TÂY Kinh
27 03004760 TRẦN THẢO NGUYÊN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.2 HẢI PHÒNG Kinh
28 21003311 NGUYỄN THU THỦY GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.15 HẢI DƯƠNG Kinh
29 29015173 NGUYỄN BẢO LINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.15 NGHỆ AN Kinh
30 01006183 VŨ BẢO NGỌC GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.1 HÀ NỘI Kinh
31 01026519 NGUYỄN MẠNH TRUNG ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.1 HÀ NỘI Kinh
32 02031358 NGUYỄN THỊ THƯƠNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.1 HÀ TĨNH Kinh
33 01059411 NGUYỄN HOÀI LY GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.05 HÀ TÂY Kinh
34 26017381 LÊ KHÁNH LY GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21.05 THÁI BÌNH Kinh
35 01060775 NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21 HÀ TÂY Kinh
36 19003145 NGUYỄN THỊ BẢO DUNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 21 BẮC NINH Kinh
37 03001434 BÙI THỊ PHƯƠNG THẢO GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.95 HẢI PHÒNG Kinh
38 01024610 ĐỖ THANH BÌNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.9 THANH HÓA Kinh
39 01032883 NGUYỄN THỊ MINH THƠM GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.9 HÀ NỘI Kinh
40 01069756 NGUYỄN BÍCH HUỆ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.9 HÀ TÂY Kinh
41 19004335 NGUYỄN THỊ HÀ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.9 BẮC NINH Kinh
42 01042825 KIỀU THU TRANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.85 HÀ TÂY Kinh
43 01010450 NGUYỄN HỒNG MINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.8 HÀ NỘI Kinh
44 26004375 NGUYỄN THU XOAN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.8 THÁI BÌNH Kinh
45 01029689 NGUYỄN THANH MINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.75 HÀ NỘI Kinh
46 01047091 NGUYỄN MINH NGHĨA GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.7 HÀ TÂY Kinh
47 01003680 ĐỖ PHƯƠNG NHI GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.65 HÀ NỘI Kinh
48 01041906 TRẦN THỊ THÙY MỴ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.65 HÀ TÂY Kinh
49 01025705 BÙI THỊ QUỲNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.6 HÀ NỘI Kinh
50 28019257 LÊ THÚY AN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.6 THANH HÓA Kinh
51 01026585 NGUYỄN THỊ ĐÀO GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.58 HÀ NỘI Kinh
52 01025149 ĐÁI THỊ HOA GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.55 HÀ NỘI Kinh
53 01060591 NGUYỄN HUY DU GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.55 HÀ TÂY Kinh
54 29026964 NGUYỄN SONG PHƯƠNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.55 NGHỆ AN Kinh
55 01041846 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.52 HÀ TÂY Kinh
56 01076583 KIỀU THỊ HUYỀN TRANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.5 HÀ NỘI Kinh
57 27000246 LÊ VĂN SƠN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.5 NINH BÌNH Kinh
58 01023690 NGUYỄN NGỌC QUỲNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.45 HÀ NỘI Kinh
59 01023768 ĐẶNG TOÀN THẮNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.45 HÀ NỘI Kinh
60 01025737 NGUYỄN KHẮC THANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.45 HÀ NỘI Kinh
61 12009290 TRẦN HOÀNG NHUNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.45 THÁI NGUYÊN Kinh
62 01026931 LÊ ĐÌNH THẮNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.35 HÀ NỘI Kinh
63 13000124 LƯƠNG BẢO NGỌC GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.35 YÊN BÁI Kinh
64 13001486 VŨ MINH HUỆ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.35 YÊN BÁI Kinh
65 01025465 TRẦN THỊ HẰNG NGA GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.25 HÀ NỘI Kinh
66 28026098 TRẦN ANH TUẤN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.25 THANH HÓA Kinh
67 27001356 LƯƠNG ĐINH QUANG ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.2 NINH BÌNH Kinh
68 28024346 HOÀNG HÀ TRANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.2 THANH HÓA Kinh
69 28025729 MAI MINH HẰNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.2 THANH HÓA Kinh
70 29016820 NGUYỄN THỊ LAN ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.2 NGHỆ AN Kinh
71 36000917 NGUYỄN THU UYÊN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.2 KON TUM Kinh
72 03020083 NGUYỄN VŨ TRƯỜNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.15 HẢI PHÒNG Kinh
73 25007616 ĐOÀN THỊ HẰNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.15 TỈNH NAM ĐỊNH Kinh
74 01023791 ĐỖ THU THỦY GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.1 HÀ NỘI Kinh
75 01025525 PHAN THU PHƯƠNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.1 HÀ NỘI Kinh
76 01040085 NGUYỄN THỊ TRÀ MY GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.1 HÀ NỘI Kinh
77 18003631 NGUYỄN THỊ THU HIỀN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.1 BẮC GIANG Kinh
78 21003256 LÊ THỊ THẢO GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.1 HẢI DƯƠNG Kinh
79 21010067 PHẠM SƠN TÙNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.1 HẢI DƯƠNG Kinh
80 28021092 HOÀNG THỊ ÁNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.1 THANH HOÁ Kinh
81 01032439 LÊ HÀ LAN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.05 VĨNH PHÚC Kinh
82 01056704 NGUYỄN THƯƠNG HUYỀN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20.05 HÀ TÂY Kinh
83 01040307 VŨ HÀ TRANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20 HÀ TÂY Kinh
84 01058844 TRẦN THỊ HUYỀN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 20 HÀ TÂY Kinh
85 26013706 ĐỖ TRẦN NGÂN HÀ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.98 THÁI BÌNH Kinh
86 01030279 NGUYỄN THỊ ÁNH TUYẾT GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.95 HÀ NỘI Kinh
87 01054498 ĐINH THỊ THANH LAM GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.95 HÀ TÂY Kinh
88 03007629 PHẠM THỊ TRANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.95 HẢI PHÒNG Kinh
89 17012051 PHẠM HẢI YẾN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.95 QUẢNG NINH Kinh
90 21016685 LÊ THỊ THẢO VÂN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.95 HẢI DƯƠNG Kinh
91 26009624 PHẠM VŨ LAN TRANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.95 THÁI BÌNH Kinh
92 29015152 ĐÀM THÁI KHOA GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.95 NGHÊ AN Kinh
93 30012712 NGUYỄN THỊ NHƯ Ý GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.95 HÀ TĨNH Kinh
94 21013719 DƯƠNG TRẦN HIẾU GIANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.93 HẢI DƯƠNG Kinh
95 01025777 ĐẶNG HUY THIỆN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.9 HÀ NỘI Kinh
96 30003911 ĐẶNG THỤC ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.9 HÀ TĨNH Kinh
97 01061427 NGUYỄN HỒNG PHÚC GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.88 HÀ TÂY Kinh
98 17004121 NGUYỄN TRẦN HOÀI LAM GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.85 QUẢNG NINH Kinh
99 27003552 ĐINH DIỆU THÚY GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.85 NINH BÌNH Kinh
100 29011888 NGUYỄN THỊ LINH PHƯƠNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.85 NGHỆ AN Kinh
101 19014337 NGUYỄN THỊ HUYỀN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.8 BẮC NINH Kinh
102 18011125 LÊ THỊ HUÊ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.75 BẮC GIANG Kinh
103 28015133 ĐỖ NGUYỆT HÀ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.75 THANH HÓA Kinh
104 01006075 TRẦN THÁI LONG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.7 HÀ NỘI Kinh
105 03003768 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.7 HẢI PHÒNG Kinh
106 18004087 NGUYỄN THỊ THỦY GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.7 BẮC GIANG Kinh
107 29027448 NGUYỄN THỊ MINH PHƯỢNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.7 NGHỆ AN Kinh
108 01064754 NGHIÊM THỊ THU HUYỀN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.67 HÀ TÂY Kinh
109 01026504 ĐÌNH HÀ ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.65 HÀ NỘI Kinh
110 01027445 LÝ TRẦN PHƯƠNG TRANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.65 HÀ NỘI Kinh
111 01059021 VŨ THỊ ANH NGỌC GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.65 HÀ TÂY Kinh
112 01076556 NGUYỄN MẠNH TIẾN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.65 HÀ NỘI Kinh
113 03016175 ĐỖ LAN ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.65 HẢI PHÒNG Kinh
114 15009993 ĐOÀN THỊ MỸ HẠNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.65 PHÚ THỌ Kinh
115 01018111 PHẠM ĐÌNH NAM GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.6 HÀ NỘI Kinh
116 01078890 PHẠM ANH NGỌC GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.6 NINH BÌNH Kinh
117 03001230 HOÀNG BÍCH LOAN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.6 HẢI PHÒNG Kinh
118 01036356 NGUYỄN THỊ MINH ÁNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.58 HÀ NỘI Kinh
119 01001429 PHÙNG MẠNH HÀ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.55 HÀ NỘI Kinh
120 01069462 NGUYỄN THỊ LAN ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.5 HÀ TÂY Kinh
121 01079348 ĐẶNG HOÀNG TUẤN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.5 HÀ NỘI Kinh
122 15006347 TRẦN THỊ THÁI BÌNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.45 PHÚ THỌ Kinh
123 01006184 VŨ HỒNG NGỌC GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.4 HÀ NỘI Kinh
124 01062572 ĐINH HƯƠNG GIANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.4 HÀ TÂY Kinh
125 30002269 NGUYỄN THỊ NGÂN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.4 HÀ TĨNH Kinh
126 01042856 ĐỖ NGỌC TÚ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.33 HÀ TÂY Kinh
127 15010190 MAI NGUYỄN DIỄM MY GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.33 PHÚ THỌ Kinh
128 01039495 LÊ THỊ HƯƠNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.3 HÀ TÂY Kinh
129 17011585 PHẠM NGỌC HUYỀN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.3 QUẢNG NINH Kinh
130 25006072 ĐINH THỊ NGUYỄN HOA GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.3 TỈNH NAM ĐỊNH Kinh
131 01076731 NGUYỄN LONG VŨ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.27 THÁI BÌNH Kinh
132 03010030 NGUYỄN QUỐC VIỆT GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.25 HẢI PHÒNG Kinh
133 17011947 NGUYỄN VĂN TIẾN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.25 QUẢNG NINH Kinh
134 01005646 NGUYỄN ĐỨC DUY GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.2 HÀ NỘI Kinh
135 01044265 PHẠM NGỌC ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.2 HÀ TÂY Kinh
136 01047326 BÙI THỊ THU TRANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.2 HÀ TÂY Kinh
137 26016033 PHAN NGÂN GIANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.15 THÁI BÌNH Kinh
138 01029421 NGUYỄN THU GIANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19.13 HÀ NỘI Kinh
139 01017657 HỒ KHÁNH LINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 19 HÀ NỘI Kinh
140 29002487 BÙI THỊ VÂN ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.98 NGHỆ AN Kinh
141 19005388 NGÔ THỊ THU TRANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.93 BẮC NINH Kinh
142 01017179 VŨ THỊ NGỌC ÁNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.9 HÀ NỘI Kinh
143 01055374 ĐẶNG THUÝ VÂN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.9 HÀ TÂY Kinh
144 01056717 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.85 HÀ TÂY Kinh
145 01078310 NGUYỄN VÂN ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.85 HÀ NỘI Kinh
146 01079506 NGUYỄN THỊ TUYẾN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.85 HÀ TÂY Kinh
147 28000902 LÊ THỊ KIM ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.85 TP THANH HÓA Kinh
148 22009002 NGUYỄN THỊ THU GIANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.82 HƯNG YÊN Kinh
149 21009222 NGUYỄN NHẬT LINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.8 HẢI DƯƠNG Kinh
150 01054515 NGUYỄN HOÀNG BẢO LINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.75 HÀ TÂY Kinh
151 29020301 THÁI THỊ QUẾ ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.75 NGHỆ AN Kinh
152 18005955 NGUYỄN THỊ THU HÀ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.7 BẮC GIANG Kinh
153 27002338 TRẦN THANH HƯƠNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.7 NINH BÌNH Kinh
154 01014609 TRẦN TRANG DUNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.65 HÀ NỘI Kinh
155 01030125 ĐÀO THỊ PHƯỢNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.65 HÀ NỘI Kinh
156 01040740 ĐẶNG ĐÌNH THUẬN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.6 HÀ TÂY Kinh
157 22001393 TRẦN QUANG HUY GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.6 HƯNG YÊN Kinh
158 01005981 CHU MAI LINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.55 HÀ NỘI Kinh
159 01024589 TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.55 HÀ NỘI Kinh
160 21017418 NGUYỄN THỊ HIỀN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.52 HẢI DƯƠNG Kinh
161 01025490 LẠI KIM NHUNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.5 PHÚ THỌ Kinh
162 01045389 NGUYỄN THỊ TUYẾT GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.5 HÀ TÂY Kinh
163 29007331 CAO VIỆT HÀ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.5 NGHỆ AN Kinh
164 29015292 LÊ THỊ SANG SƯƠNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.47 NGHỆ AN Kinh
165 01005756 PHẠM THU HÀ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.45 HÀ NỘI Kinh
166 01010579 NGUYỄN XUÂN TOÀN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.45 HÀ NỘI Kinh
167 01020578 NGUYỄN NGỌC QUỲNH ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.45 HÀ NỘI Kinh
168 01039549 NGÔ PHƯƠNG LINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.45 HÀ TÂY Kinh
169 13000189 HOÀNG THỊ TUYẾT GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.45 YÊN BÁI Kinh
170 18009455 PHẠM NGUYÊN LINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.45 BẮC GIANG Kinh
171 19005289 NGUYỄN THỊ SAN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.45 BẮC NINH Kinh
172 25001674 TRẦN THỊ KIM OANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.4 TỈNH NAM ĐỊNH Kinh
173 01020543 DƯƠNG MINH ANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.35 HÀ NỘI Kinh
174 18008379 TRẦN THỊ THƯƠNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.35 BẮC GIANG Kinh
175 01014895 NGUYỄN THU HẰNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.3 HÀ NỘI Kinh
176 01030141 NGUYỄN HOA QUỲNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.3 HÀ NỘI Kinh
177 09000217 NGÔ SÔNG ÁNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.3 TUYÊN QUANG Kinh
178 18008246 MAI PHƯƠNG OANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.3 BẮC GIANG Kinh
179 18015643 NGUYỄN THỊ LINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.3 BẮC GIANG Kinh
180 21002718 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.27 HẢI DƯƠNG Kinh
181 01006901 TRIỆU TUYẾT NHUNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.25 HÀ NỘI Kinh
182 22000309 TRỊNH THỊ NGỌC OANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.25 HƯNG YÊN Kinh
183 24005650 TRẦN THỊ MINH TÂM GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.25 HÀ NAM Kinh
184 01037140 NGUYỄN HỮU SƠN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.2 HÀ NỘI Kinh
185 01060602 NGUYỄN MỸ DUYÊN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.2 HÀ TÂY Kinh
186 17004311 NGUYỄN BÁ SƠN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.2 QUẢNG NINH Kinh
187 21014185 ĐÀO NHƯ QUỲNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.2 HẢI DƯƠNG Kinh
188 01056784 NGUYỄN THỊ LÝ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.15 HÀ TÂY Kinh
189 19011729 NGUYỄN HỮU HƯNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.15 BẮC NINH Kinh
190 29026468 TRƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.15 NGHỆ AN Kinh
191 48004156 ĐOÀN VĂN CƯỜNG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.15 ĐỒNG NAI Kinh
192 01005722 NGUYỄN HƯƠNG GIANG GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.1 HÀ NỘI Kinh
193 25004157 TRIỆU THỊ HUẾ GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.1 NAM ĐỊNH Kinh
194 01045364 NGUYỄN THỊ KIỀU TRINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.05 HÀ TÂY Kinh
195 01061280 NGUYỄN THỊ THÙY LINH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.05 HÀ TÂY Kinh
196 21018351 ĐOÀN THỊ THANH GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18.03 HẢI DƯƠNG Kinh
197 01040878 ĐẶNG THỊ YẾN GD1 Sư phạm Toán và Khoa học tự nhiên 18 HÀ TÂY Kinh
198 01043376 VŨ THỊ NGỌC HÂN GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 24.75 HÀ TÂY Kinh
199 01043881 ĐỖ THỊ MAY GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 24.25 HÀ TÂY Kinh
200 22001187 NGUYỄN THỊ MAI ANH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 24.25 HƯNG YÊN Kinh
201 01013367 CHU THỊ THÙY LINH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.75 BẮC NINH Kinh
202 01030705 NGUYỄN THỊ THU HẠNH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.75 HÀ NỘI Kinh
203 01044027 ĐÀO THỊ HỒNG NHUNG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.75 HÀ TÂY Kinh
204 01047289 ĐỖ THỊ THƯ GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.75 HÀ TÂY Kinh
205 13000523 ĐỊNH THỊ PHƯƠNG THẢO GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.75 YÊN BÁI Kinh
206 19014132 NGUYỄN THỊ TUYỀN GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.75 BẮC NINH Kinh
207 01040920 NGUYỄN NGỌC ANH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.5 HÀ TÂY Kinh
208 01040961 TRẦN HUYỀN ÁNH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.5 HÀ TÂY Mường
209 17008600 NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.5 QUẢNG NINH Kinh
210 18017069 NINH THỊ ÁNH DƯƠNG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.5 BẮC GIANG Kinh
211 19008552 TRẦN TRANG LINH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.5 HÀ NỘI Kinh
212 19014469 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.5 BẮC NINH Kinh
213 29000610 NGUYỄN THỊ TUYẾT GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.5 NGHỆ AN Kinh
214 01013374 ĐẶNG PHƯƠNG LINH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.25 HÀ NỘI Kinh
215 01038199 NGUYỄN THANH HẢI GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.25 HÀ TÂY Kinh
216 01056345 LÊ THỊ BẢO NGỌC GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.25 HÀ TÂY Kinh
217 01057962 LÊ THỊ HÂN GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.25 HÀ TÂY Kinh
218 01066598 NGUYỄN THỊ MINH NHẬT GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.25 QUẢNG NINH Kinh
219 03008477 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.25 HẢI PHÒNG Kinh
220 15001300 ĐỖ NHƯ NGỌC GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.25 TỈNH PHÚ THỌ Kinh
221 18010112 GIÁP THỊ THANH MỸ GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.25 BẮC GIANG Kinh
222 19000782 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23.25 BẮC NINH Kinh
223 03015563 ĐẶNG THỊ HỒNG NHUNG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23 HẢI PHÒNG Kinh
224 18012829 TẠ THU HÀ GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23 BẮC GIANG Kinh
225 18014611 ĐẶNG THỊ NGỌC MAY GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23 BẮC GIANG Kinh
226 28032614 LÊ THỊ THU UYÊN GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 23 THANH HÓA Kinh
227 01002602 HOÀNG KHÁNH HUYỀN GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.75 HÀ NỘI Kinh
228 01074221 NGUYỄN THU TRANG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.75 HÀ NỘI Kinh
229 03010636 NGUYỄN THỊ THU TRANG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.75 HẢI PHÒNG Kinh
230 18007500 NGUYỄN THỊ THẢO GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.75 BẮC GIANG Kinh
231 21010792 HOÀNG THỊ NHẬT HẰNG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.75 HẢI DƯƠNG Kinh
232 22005029 TRẦN THU PHƯƠNG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.75 HƯNG YÊN Kinh
233 01003016 NGUYỄN KIM NGÂN GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.5 HÀ NỘI Kinh
234 01029075 THẠCH PHƯƠNG THẢO GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.5 HÀ NỘI Kinh
235 01041363 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LINH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.5 HÀ TÂY Kinh
236 01046196 BÙI THỊ NHƯ HỒNG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.5 HÀ TÂY Kinh
237 01049228 VŨ NGUYỄN HÀ TRANG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.5 QUẢNG NINH Kinh
238 19013742 TẠ THỊ HUYỀN GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.5 BẮC NINH Kinh
239 01007844 NGUYỄN QUANG HUY GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.25 HÀ NỘI Kinh
240 01012555 PHẠM HÀ ANH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.25 HÀ NỘI Kinh
241 01012904 NGUYỄN HUYỀN ĐỨC GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.25 HÀ TÂY Kinh
242 01030549 ĐOÀN KIM DUNG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.25 HÀ NỘI Kinh
243 01046317 PHẠM HỒNG LIÊN GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.25 THANH HÓA Mường
244 01051227 TẠ THỊ THẢO LY GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.25 HÀ TÂY Kinh
245 01076080 ĐỖ THỊ MỸ LINH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.25 HÀ TÂY Kinh
246 01076511 NGUYỄN THỊ THỎA GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.25 HÀ TÂY Kinh
247 17004301 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.25 QUẢNG NINH Kinh
248 30004106 HOÀNG THỊ MINH HẰNG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.25 HÀ TĨNH Kinh
249 01001180 TẠ LINH TRANG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22.22 HÀ NỘI Kinh
250 01066132 NGUYỄN THỊ HÀ GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22 HÀ TÂY Kinh
251 01067013 PHẠM THỊ KIỀU OANH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22 HÀ TÂY Kinh
252 19014135 NGUYỄN THỊ TUYẾT GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22 BẮC NINH Kinh
253 27004014 NGUYỄN THỊ DUNG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22 NINH BÌNH Kinh
254 27008737 MAI THỊ THU TÌNH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22 NINH BÌNH Kinh
255 29019521 THÁI THỊ VÂN ANH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22 NGHỆ AN Kinh
256 30004760 TRẦN THỊ THANH HUYỀN GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 22 HÀ TĨNH Kinh
257 01031668 LÊ THỊ HUYỀN TRANG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 21.75 HÀ NỘI Kinh
258 01035597 NGÔ THỊ TUYẾT NHUNG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 21.75 HÀ NỘI Kinh
259 03007775 NGUYỄN THỊ LAN ANH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 21.75 HẢI PHÒNG Kinh
260 12012151 NÔNG THỊ MINH THƯƠNG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 21.75 THÁI NGUYÊN Tày
261 21000193 NHỮ THỊ MỸ HIÊN GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 21.75 HẢI DƯƠNG Kinh
262 22008118 TRẦN THANH TÙNG GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 21.75 HƯNG YÊN Kinh
263 29005140 CAO THỊ KHÁNH HUYỀN GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 21.75 NGHỆ AN Kinh
264 17010162 VŨ THỊ VÂN ANH GD2 Sư phạm Ngữ văn và Lịch sử 21.58 QUẢNG NINH Kinh
265 01066298 DƯƠNG THU HƯƠNG